Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "toàn thể mọi người" (1)
toàn thể mọi người

Tiếng Anh
Danh từeveryone, all people
Toàn thể mọi người đều có mặt.
All members are present.
Từ liên quan "toàn thể mọi người" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "toàn thể mọi người" (1)
Toàn thể mọi người đều có mặt.
All members are present.
